chi tiết sản phẩm

Duplo siêu tốc DP- 210e
Giá bán : VNDBảo hành : 12 tháng
Khổ giấy: A4 - Độ phân giải: 300x600dpi - Tốc độ: 60-125 bản/phút - Loại bản gốc: Trang rời - Khay chứa: 1.000 trang (80gsm)
|
Độ phân giải 300x600 dpi cho chất lượng bản in rõ nét. Nhỏ, gọn, đạt hiệu quả kinh tế cao. Khay chứa giấy và khay nhận giấy in ra có thể chứa lên đến 1.000 trang (80 gsm). Chức năng 2 IN 1 cho phép in 02 bản gốc trên cùng 01 tờ giấy.
|
||||||
|
Features / Performance
|
||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đặc tính kỹ thuật
|
||||||
|
Model
|
MÁY IN SIÊU TỐC KỸ THUẬT SỐ DUPLO DP-210e
|
|||||
|
Phương pháp chế bản
|
Chế bản kỹ thuật số cảm nhiệt
|
|||||
|
Thời gian chế bản
|
24 giây (A4, 100%)
|
|||||
|
Độ phân giải
|
300 x 600 dpi
|
|||||
|
Phương pháp quét
|
Cuốn văn bản tử động
|
|||||
|
Phương pháp in
|
In giấy Stencil (Giấy Master)
|
|||||
|
Loại bản gốc
|
Trang rời
|
|||||
|
Định lượng giấy
|
53 – 210gsm
|
|||||
|
Khay chứa giấy
|
1.300 trang (64gsm) hoặc 1.000 trang (80gsm)
|
|||||
|
Vùng lấy ảnh tối đa
|
297 mm x 432 mm (A3)
|
|||||
|
Vùng in tối đa
|
204 mm x288 mm (A4)
|
|||||
|
Khổ bản gốc
|
Tối đa: 297 mm x 432 mm (A3)
Tối thiểu: 100 mm x 148 mm (Postcard)
|
|||||
|
Khổ giấy in
|
Tối đa: 297 mm x 382 mm (B4)
Tối thiểu: 100 mm x 148 mm (postcard)
|
|||||
|
Tốc độ in
|
Tối đa: 125 bản/phút
Có 3 chế độ điề u chỉnh (60 – 125 bản/phút)
|
|||||
|
Phóng to – Thu nhỏ
|
Default: 100%
Free zoom: 50 đến 200% (1% per step) Tự động: (Khổ A/B) 70, 81, 86, 115, 122, 141%
(Khổ Inch) 64, 74, 77, 121, 129, 141% Thu nhỏ 94% |
|||||
|
Canh lề
|
Dọc +/-15 mm
Ngang +/-10 mm (A3:+/-5mm) |
|||||
|
Đối tượng chụp
|
Chữ, Hình Ảnh, Chữ/Hình ảnh, Nét chì
|
|||||
|
Độ tương phản
|
Chế bản 3 mức điều chỉnh
|
|||||
|
Phương pháp nạp mực
|
Tự động (600ml/bình mực)
|
|||||
|
In màu
|
Thay Drum màu
|
|||||
|
Phương pháp cuốn Master
|
Cuốn tự động
|
|||||
|
Phương pháp thải Master
|
Thải tự động (50 tờ Master)
|
|||||
|
Màn hình LCD
|
Hiển thị nội dung bản gốc trước khi chế bản
|
|||||
|
Các chức năng khác
|
OK monitor, Chế độ bảo mật, Chức năng 2 trong 1, In đồng loạt (in tập), Phân tập, Các chức năng đặc biệt…
|
|||||
|
Phụ kiện kèm theo
|
Chân máy, Drum màu, Thể đếm (Built-in), Tape Cluster, Cổng kết nối vi tính,…
|
|||||
|
Nguồn điện
|
AC120V, 60Hz, 2.1A or AC230v, 50Hz,1.1A
|
|||||
|
Kích thước máy
|
Sử dụng: 1,270 (N) x 615 (D) x 666 (C) mm
Xếp lại: 695 (N) x 615 (D) x 666 (C) mm
|
|||||
|
Trọng lượng máy
|
68 kg
|
|||||
|
Sản xuất tại
|
Nhật Bản
|
|||||
|
Bảo hành
|
12 tháng hoặc 1.000.000 bản in (tùy theo điều kiện nào đến trước
|
|||||
|
Tặng kèm theo máy
|
Chân máy, Áo phủ, 1 hộp Mực, 1 cuộn Master
|
|||||
















